độ chừng
Định nghĩa
- Phó từ:
- Khoảng chừng, ước chừng: Dùng để biểu thị một số lượng, mức độ, thời gian hoặc khoảng cách được ước tính, không chính xác tuyệt đối. Từ này thể hiện sự phỏng đoán, tính xấp xỉ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Cô ấy cao độ chừng một mét sáu. (Cô ấy cao khoảng chừng một mét sáu.)
- Chúng tôi phải chờ độ chừng nửa tiếng. (Chúng tôi phải chờ ước chừng nửa tiếng.)
- Căn phòng này rộng độ chừng hai mươi mét vuông. (Căn phòng này rộng khoảng chừng hai mươi mét vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Độ chừng" thường đứng trước một con số hoặc một cụm từ chỉ số lượng, thời gian để làm rõ ý ước lượng.
- Dự án sẽ hoàn thành trong độ chừng ba tháng nữa. (Dự án sẽ hoàn thành trong ước chừng ba tháng nữa.)
- Có thể dùng độc lập trong câu trả lời khi số lượng không cần nêu cụ thể.
- "Bao nhiêu người sẽ tham dự?" – "Độ chừng vài chục người." ("Bao nhiêu người sẽ tham dự?" – "Khoảng chừng vài chục người.")
Biến thể và từ gần giống
- Khoảng (phó từ): Có nghĩa tương tự, chỉ mức độ ước chừng.
- Anh ấy nặng khoảng 70 kg.
- Chừng (phó từ): Cách nói ngắn gọn, đồng nghĩa với "độ chừng".
- Cô ấy đi chừng một giờ rồi.
- Ước chừng (động từ/ phó từ): Nhấn mạnh hành động phỏng đoán, ước lượng.
- Tôi ước chừng giá căn nhà vào khoảng năm tỷ.
- Cỡ (phó từ): Thường dùng trong khẩu ngữ với nghĩa tương tự.
- Cái bàn này cao cỡ một mét.
Từ đồng nghĩa
- Khoảng chừng: Có nghĩa và cách dùng gần như hoàn toàn giống với "độ chừng".
- Độ: Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng "độ" với nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
- Chừng độ: Là biến thể đảo trật tự của "độ chừng", nghĩa tương đương.
Lưu ý sử dụng
- "Độ chừng" là từ thuần Việt, thích hợp trong cả văn nói và văn viết trang trọng vừa phải.
- Từ này chủ yếu được dùng như một phó từ để bổ nghĩa cho các từ chỉ số lượng, ít khi đảm nhận các chức năng ngữ pháp khác.
- Trong văn nói thân mật, người ta thường dùng "khoảng" hoặc "chừng" nhiều hơn.